eternal life

eternal life

A wise old tree in the forest symbolizes eternal life.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự sống vĩnh cửu, không khởi đầu kết thúc: "eternal life" chỉ một dạng tồn tại không bị giới hạn bởi thời gian, thường được hiểu sự sống đời đời sau khi chết hoặc một trạng thái tâm linh vượt ra ngoài sinh tử.

dụ sử dụng
  • (Nhiều tôn giáo hứa hẹn sự sống vĩnh cửu cho các tín đồ của họ.)
  • (Khái niệm về sự sống vĩnh cửu trọng tâm của thần học Kitô giáo.)
  • (Ông ta tìm kiếm sự sống vĩnh cửu thông qua các phương tiện khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have eternal life": được sự sống vĩnh cửu (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo).
    • According to the Bible, believers will have eternal life. (Theo Kinh Thánh, những người tin sẽ sự sống vĩnh cửu.)
  • "the gift of eternal life": món quà của sự sống vĩnh cửu.
    • Christians view eternal life as a gift from God. (Những người theo đạo đốc xem sự sống vĩnh cửu một món quà từ Chúa.)
  • "eternal life in heaven": sự sống vĩnh cửu trên thiên đàng.
    • He dreams of eternal life in heaven after death. (Anh ta về sự sống vĩnh cửu trên thiên đàng sau khi chết.)
Biến thể từ gần giống
  • Eternal (adj): vĩnh cửu, đời đời.
    • The eternal flame burns in memory of the fallen soldiers. (Ngọn lửa vĩnh cửu cháy để tưởng nhớ những người lính đã hy sinh.)
  • Life (n): sự sống, cuộc sống.
    • She lived a life full of adventure. ( ấy đã sống một cuộc đời đầy phiêu lưu.)
  • Immortality (n): sự bất tử (gần nghĩa nhưng nhấn mạnh khả năng không chết).
    • The search for immortality has fascinated humans for centuries. (Việc tìm kiếm sự bất tử đã hoặc con người trong nhiều thế kỷ.)
Từ đồng nghĩa
  • Everlasting life: sự sống đời đời.
  • Life everlasting: cuộc sống vĩnh hằng.
  • Immortality: sự bất tử.
Các cụm từ liên quan
  • "life after death": sự sống sau khi chết.
    • Many cultures believe in life after death. (Nhiều nền văn hóa tin vào sự sống sau khi chết.)
  • "the afterlife": thế giới bên kia.
    • He wondered about the nature of the afterlife. (Anh ta tự hỏi về bản chất của thế giới bên kia.)
Thành ngữ liên quan
  • "eternal rest": sự an nghỉ vĩnh hằng (thường chỉ cái chết).
    • May he find eternal rest in peace. (Cầu mong anh ấy tìm thấy sự an nghỉ vĩnh hằng trong bình yên.)
  • "eternal flame": ngọn lửa vĩnh cửu (biểu tượng của ký ức bất diệt).
    • The eternal flame of freedom never dies. (Ngọn lửa vĩnh cửu của tự do không bao giờ tắt.)